Ta đã thấu ngộ rằng điều quan trọng nhất trong cuộc đời này chính là học cách yêu thương con người. Đây là con đường duy nhất giúp thế giới trở nên hạnh phúc và viên mãn hơn, cũng là sức mạnh đưa chúng ta hòa hợp trong tình yêu và hòa bình. Chúng ta hiểu rằng khi thân xác chết đi, chúng ta không thật sự biến mất. Linh hồn con người là bất diệt, và sau khi đời sống thể xác kết thúc, linh hồn vẫn tiếp tục tồn tại.
Một vị thi sĩ – bậc thầy đã trả lời rằng: “Sự nhẫn nại và thời điểm thích hợp… mọi việc sẽ đến vào đúng lúc nó cần đến. Cuộc đời không thể vội vàng, không thể bị ép buộc theo một thời gian biểu như nhiều người vẫn nghĩ. Ta phải biết chấp nhận thời điểm mọi sự xảy ra, không cần cưỡng cầu. Nhưng cuộc đời là vô tận: ta chưa từng thật sự chết đi, cũng chưa từng thật sự được sinh ra; ta chỉ đang bước qua những giai đoạn khác nhau, không có điểm kết thúc. Con người có rất nhiều giai đoạn, không phải giai đoạn nào cũng có thể nhìn thấy, mà là từng bài học cần được học dần theo từng chặng.”
Học giả Do Thái Luzzatto, khi trích tinh hoa trong tác phẩm “Thần Lý”, cũng từng nói: “Một linh hồn có thể luân hồi chuyển kiếp qua vô số thân xác khác nhau. Nhờ vậy, linh hồn sẽ sửa chữa những sai lầm của kiếp trước; đồng thời cũng hoàn thành những lý tưởng còn dang dở từ kiếp trước.”
Trong Tân Ước, từng có những đoạn văn ghi chép về luân hồi chuyển kiếp. Tuy nhiên vào thế kỷ IV sau Công nguyên, khi Kitô giáo trở thành tôn giáo hợp pháp của Đế quốc La Mã, các phần nội dung này đã bị Hoàng đế Constantine cho loại bỏ. Constantine lo ngại rằng quan niệm về tiền kiếp sẽ khiến đức tin của tín đồ suy yếu, khiến họ không còn khát khao tìm kiếm con đường cứu rỗi nữa. Vì thế, họ cho rằng cần phải có sự răn đe của “Ngày Phán Xét” để đảm bảo tín đồ luôn giữ thái độ đức tin đúng đắn và hành vi phù hợp.
Những điều mà tôn giáo truyền dạy vốn xuất phát từ nguồn minh triết của thế giới linh giới. Những trải nghiệm cá nhân trực tiếp lại có khả năng nâng cao sự trưởng thành của linh hồn, cũng như thúc đẩy sự phát triển của bản thân mỗi người.
Không nhất thiết chỉ những ai có tôn giáo mới trải qua cận tử (trải nghiệm cận kề cái chết). Bất kỳ ai cũng có thể có trải nghiệm này, bất kể họ theo đạo gì. Những người từng có trải nghiệm cận tử thường không còn sợ hãi cái chết nữa. “Gần như mọi người có trải nghiệm cận tử sau đó đều sẽ tin vào Thượng Đế, kể cả trước kia từng là người vô thần. Họ sẽ quan tâm hơn đến sự sống, thiên nhiên và môi trường. Họ cũng ít tự phán xét bản thân hơn, đồng thời trở nên khoan dung với người khác. Họ hiểu rõ hơn thế nào là yêu thương… cảm nhận rõ rệt hơn sứ mệnh của đời mình… và coi trọng đời sống tinh thần hơn.” Họ trở nên biết yêu thương hơn, hoặc yêu chuộng hòa bình hơn.
Tiền kiếp là một sự thật, và những trường hợp do trẻ em cung cấp lại càng là bằng chứng mạnh mẽ hơn. Những ký ức, thôi thúc và sức mạnh từ tiền kiếp dường như chính là nguyên nhân tạo nên kiểu hành vi của trẻ nhỏ trong đời này — như một dạng lặp lại của khuynh hướng hành vi kéo dài theo thời gian (tức “chủng tử” và tập khí trong A-lại-da thức bắt đầu vận hành).
Tâm thức có ảnh hưởng rất mạnh mẽ đến cơ thể. Nó có thể gây ra nhiều bệnh tật sinh lý khác nhau, thậm chí dẫn đến cái chết. Một bệnh nhân nằm viện nếu không còn muốn sống nữa, thì dù thuốc men có hoàn hảo đến đâu, hay thiết bị y tế hiện đại tới mức nào, cũng khó có thể cứu được. Ngược lại, người có ý chí cầu sống mạnh mẽ thường có khả năng khống chế bệnh tình. Mối quan hệ thân – tâm giữa “buông bỏ” và “muốn sống” chính là tác động cơ bản nhất giữa thân thể và tinh thần.
Liệu pháp tiền kiếp dường như cũng có thể rèn luyện sức chịu đựng của con người, và sức chịu đựng này có liên quan lớn đến sức khỏe. Nó có thể tăng khả năng chống chịu với bệnh mãn tính, đồng thời nâng cao chức năng miễn dịch. Không chỉ vậy, phương pháp này còn làm tăng cảm giác hạnh phúc, sự bình an nội tâm, lòng trắc ẩn và khả năng chấp nhận những thất bại, xem chúng như thử thách hoặc một cuộc phiêu lưu. Những bệnh nhân nhờ liệu pháp tiền kiếp mà giảm bớt đau đớn thể chất thường trở nên tràn đầy năng lượng hơn, vui vẻ hơn, hòa hợp hơn và tràn ngập hy vọng với cuộc đời. Họ cũng trở nên độc lập hơn, ngủ ngon và sâu hơn, còn những cảm giác bi quan hay u uất cũng dần tan biến.
Một báo cáo nghiên cứu của Đại học Stanford cho biết: các yếu tố tâm lý như lo âu, sợ hãi, thù địch và giận dữ có thể khiến bệnh nhân bị tái phát bệnh tim. Đặc biệt, lo âu và sợ hãi gây hại cho phụ nữ nhiều hơn, trong khi thù địch và phẫn nộ lại bất lợi cho nam giới hơn.
Theo hiểu biết của tôi, những xung đột dữ dội hoặc kéo dài trong cuộc sống phần lớn đều có nguồn gốc từ tiền kiếp. Vì vậy, không chỉ cần khám phá những nguyên nhân trong đời này mà còn phải tìm về những nguyên nhân từ đời trước. Tức là vượt qua giới hạn thời gian của hiện tại để truy tìm cội rễ vấn đề. Thông thường, các cảm xúc tiêu cực như giận dữ, thù hận, sợ hãi phát sinh từ xung đột tình cảm trong kiếp này thực chất có thể đã bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước.
Các mối quan hệ giữa người với người cũng liên tục xoay vần theo vòng luân hồi. Chúng ta học cách biểu đạt tình yêu, đón nhận tình yêu, đồng thời học cách tha thứ cho người khác, giúp đỡ, phục vụ và cống hiến.
Trong vòng đời, ta trải nghiệm hạnh phúc lẫn đau buồn, thành công lẫn thất vọng, yêu thương lẫn tha thứ, giận dữ lẫn bao dung. Có những lần ta gặp một người nào đó và ngay lập tức cảm thấy thân quen, như thể đã từng gắn bó với nhau rất lâu. Thực ra, chúng ta hoàn toàn có thể đã từng sống gần gũi với nhau trong một thời gian dài ở những kiếp trước.
Nhờ trải nghiệm, con người học được sự cân bằng, tiết chế và hòa hợp; học được tình yêu và lòng nhẫn nại. Chính những trải nghiệm ấy thật sự là cội nguồn của trí tuệ.
Bao dung, cảm thông, thấu hiểu và tha thứ — đó là những phẩm chất quan trọng giúp con người bước qua khổ đau. Lòng khoan dung có thể vượt lên trên cả nghiệp báo, bởi khi tâm đã đủ rộng, ta không còn bị trói buộc bởi oán hận hay những phản ứng trả đũa theo thói quen. Vì vậy, cần tiếp tục phát huy lòng can đảm bên trong, và khi mình sai thì lập tức thừa nhận, không trốn tránh hay che giấu.
Tâm linh là một nguồn sức mạnh lớn lao và đầy sinh khí. Việc cuộc sống có thể thay đổi hay không hoàn toàn phụ thuộc vào sức mạnh ấy. Khi đời sống tâm linh được khai mở, hệ giá trị của con người cũng dần thay đổi: ta trở nên ít bạo lực hơn, ít tham lam hơn, ít tự cho mình là đúng hơn. Ta cũng học được cách không lo âu và không sợ hãi. Người nào thực sự có sự chứng ngộ, có sự trải nghiệm sâu sắc, thường sẽ chia sẻ kinh nghiệm ấy cho người khác; rồi những người nhận được thông điệp lại tiếp tục truyền đi cho nhiều người hơn nữa.
Con người thực ra không bao giờ chết — cái chết chỉ là sự chấm dứt của thân xác. Cái chết là điều không thể tránh khỏi, nhưng chính cái chết làm ta trưởng thành: nó buộc ta học từng bài học, rút từng kinh nghiệm, để rồi sống hết đời này đến đời khác. Ai rồi cũng sẽ chết. Và theo kinh nghiệm của tôi trong việc trị liệu hồi quy tiền kiếp, trước cuộc đời này, phần lớn con người đã chết rất nhiều lần, đã trải qua rất nhiều kiếp sống khác nhau.
Trong giáo lý Công giáo, cũng có những yêu cầu nghiêm ngặt về việc con cái phải hiếu kính và phụng dưỡng cha mẹ, coi đó là một nền tảng đạo đức quan trọng trong đời sống con người.
Khi từ sâu thẳm tâm hồn ta gom góp và kết hợp tất cả tình yêu, rồi toàn tâm toàn ý yêu thương con người, đó chính là sự hòa hợp, đó chính là cân bằng. Những hỗn loạn và chướng ngại trong cuộc sống hiện tại không phải tự nhiên mà xuất hiện đột ngột; chúng vốn đã được sắp đặt từ trước nhằm thúc đẩy và tăng tốc quá trình trưởng thành của linh hồn. Người dẫn dắt đã nói với cô rằng những thử thách ấy sẽ dạy cô về tình yêu, về sự ghen tuông và cả giận dữ — nghĩa là chính trong những ngày tháng khắc nghiệt nhất, con người mới đạt được sự tăng trưởng và tiến bộ lớn nhất. Còn những khoảng thời gian khác thì giống như linh hồn đang “nghỉ ngơi”.
Trong khoảnh khắc, tôi chợt hiểu ra mục đích đời mình: đó là chuyển hóa nỗi sợ thành tình yêu và trí tuệ. Vì vậy, tôi phải sống không sợ hãi, và can đảm bước ra để giảng dạy, để chia sẻ điều mình đã hiểu.
Mỗi con người đều mang trong mình tính thiêng liêng. Từ hàng ngàn năm trước, nhân loại đã từng biết điều ấy, nhưng rồi chúng ta lại lãng quên. Để hiểu được nguồn năng lực tâm linh của bản thân và quay trở về với đời sống linh tính, chúng ta phải nhớ lại điều gì mới thật sự là chân thật và vĩnh hằng. Chúng ta cần quay về sự đơn sơ nguyên bản, trở lại với bản chất thuần khiết, và chân thành truy cầu chân lý.
Hank cũng đã cảm nhận rằng: hoàn cảnh sống trong kiếp này cùng mọi sự kiện đã xảy ra đều có mục đích của nó — và ngay cả cái chết cũng không thể chấm dứt được mục đích ấy.
Sau cùng, con đường đó dẫn con người trở về trạng thái bình an: có sự bình tĩnh, sự chúc phúc, trí tuệ và niềm vui. Tâm trở nên yêu chuộng hòa bình, ý niệm tập trung hơn, và không còn dễ bị hoàn cảnh bên ngoài tác động hay cuốn trôi nữa.
Chỉ cần bạn thả lỏng, để nội tâm trở nên an hòa, lặng lẽ quan sát mọi thứ và giữ cho tâm không vướng tạp niệm, thì bạn đã ở trong trạng thái thiền định. Bạn có thể ngồi xếp bằng, lưng thẳng trên sàn; hoặc ngồi tự nhiên trên ghế; thậm chí nằm xuống cũng được — miễn là bạn cảm thấy thoải mái. Tư thế không phải điều quan trọng. Điều quan trọng là tâm bạn có thể tĩnh lặng quan sát vạn vật và vẫn giữ được sự tỉnh thức, như vậy đã là thiền.
Khi thiền định, năng lực nhận biết trở nên rất sống động, giúp bạn cảm nhận rõ ràng mọi thứ. Và khi bạn thực sự tĩnh quan vạn vật, sự đối lập giữa người quan sát và đối tượng bị quan sát cũng không còn tồn tại nữa — tất cả trở về một trạng thái hợp nhất, tĩnh lặng và sáng rõ.
Chú thích: Bài viết này được trích lược. Nếu có liên quan đến vấn đề bản quyền, kính mong quý vị vui lòng liên hệ thông báo, tôi sẽ lập tức xóa bỏ. Xin chân thành cảm ơn!
Bản gốc (nguyên văn) của nội dung dịch được đính kèm bên dưới:


Leave a Reply